Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Äthansäure
die
[ɛˈtaːnˌzɔɪ̯ʁə]
Danh từ
Định nghĩa
1
Danh từ