Học tiếng Đức — Bài viết & Hướng dẫn
Bài viết, mẹo và lộ trình giúp người Việt học tiếng Đức hiệu quả. Ngữ pháp, từ vựng, phát âm và hướng dẫn luyện thi.
Bài mới đều đặn • Mẹo học thực tế • Nội dung cho người Việt học tiếng Đức
Chủ đề đọc

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 12/12: 15 động từ Các nhóm còn lại (bewerben → bewarb → beworben)
15 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Các nhóm còn lại" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 11/12: 19 động từ Nhóm phải thuộc lòng (sein → war → gewesen)
19 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Nhóm phải thuộc lòng" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 10/12: 17 động từ Modal & hỗn hợp (bringen → brachte → gebracht)
17 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Modal & hỗn hợp" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

Der, die hay das? — Phần 10/10: 50 danh từ Trừu tượng & Đời sống — bước đệm lên trình B1
50 danh từ Trừu tượng & Đời sống tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 9/12: 17 động từ vần a – ie – a (schlafen → schlief → geschlafen)
17 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Vần a – ie – a" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

Der, die hay das? — Phần 9/10: 70 danh từ Thời gian, Giải trí & Truyền thông — kể về cuối tuần của bạn
70 danh từ Thời gian, Giải trí & Truyền thông tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 8/12: 14 động từ vần a – u – a (fahren → fuhr → gefahren)
14 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Vần a – u – a" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

Der, die hay das? — Phần 8/10: 53 danh từ Thiên nhiên, Thời tiết & Động vật
53 danh từ Thiên nhiên, Thời tiết & Động vật tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 7/12: 15 động từ Họ nehmen & kommen (nehmen → nahm → genommen)
15 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Họ nehmen & kommen" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

Der, die hay das? — Phần 7/10: 65 danh từ Thành phố, Giao thông & Mua sắm — tự tin ra phố ở Đức
65 danh từ Thành phố, Giao thông & Mua sắm tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 6/12: 16 động từ vần e – a – e (geben → gab → gegeben)
16 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Vần e – a – e" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.

Der, die hay das? — Phần 6/10: 30 danh từ Trường học & Giáo dục — dành riêng cho lớp học tiếng Đức
30 danh từ Trường học & Giáo dục tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 5/12: 16 động từ vần i/e – a – o (sprechen → sprach → gesprochen)
16 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Vần i/e – a – o" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 100: Ende gut, alles gut
Bài 100 trong series 100 ngày tự học tiếng Đức: học Ende gut, alles gut qua hội thoại, từ vựng, ghi chú ngữ pháp và bài tập thực hành.
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 99: Ohne Fleiß kein Preis
Bài 99 trong series 100 ngày tự học tiếng Đức: học Ohne Fleiß kein Preis qua hội thoại, từ vựng, ghi chú ngữ pháp và bài tập thực hành.

Der, die hay das? — Phần 5/10: 61 danh từ Cơ thể, Sức khỏe & Quần áo — từ đầu đến chân
61 danh từ Cơ thể, Sức khỏe & Quần áo tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 98: Der Konjunktiv
Bài 98 trong series 100 ngày tự học tiếng Đức: học Der Konjunktiv qua hội thoại, từ vựng, ghi chú ngữ pháp và bài tập thực hành.
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 97: Wenn es doch nur schneien würde!
Bài 97 trong series 100 ngày tự học tiếng Đức: học Wenn es doch nur schneien würde! qua hội thoại, từ vựng, ghi chú ngữ pháp và bài tập thực hành.
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 96: Auf Regen folgt Sonnenschein
Bài 96 trong series 100 ngày tự học tiếng Đức: học Auf Regen folgt Sonnenschein qua hội thoại, từ vựng, ghi chú ngữ pháp và bài tập thực hành.
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 95: Wenn sie das gewusst hätte...
Bài 95 trong series 100 ngày tự học tiếng Đức: học Wenn sie das gewusst hätte... qua hội thoại, từ vựng, ghi chú ngữ pháp và bài tập thực hành.

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 4/12: 17 động từ vần i – a – u (trinken → trank → getrunken)
17 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Vần i – a – u" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 94: Noch einmal Glück gehabt!
Bài 94 trong series 100 ngày tự học tiếng Đức: học Noch einmal Glück gehabt! qua hội thoại, từ vựng, ghi chú ngữ pháp và bài tập thực hành.
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 93: Er liebt mich, er liebt mich nicht ... / Bewahren Sie die Ruhe, wenn möglich!
Bài 93 trong series 100 ngày tự học tiếng Đức: học Er liebt mich, er liebt mich nicht ... / Bewahren Sie die Ruhe, wenn möglich! qua hội thoại, từ vựng, ghi chú ngữ pháp và bài tập thực hành.

Der, die hay das? — Phần 4/10: 45 danh từ Ăn uống — từ bàn ăn đến siêu thị Đức
45 danh từ Ăn uống tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 92: Der verständnisvolle Blumenhändler
Bài 92 trong series 100 ngày tự học tiếng Đức: học Der verständnisvolle Blumenhändler qua hội thoại, từ vựng, ghi chú ngữ pháp và bài tập thực hành.
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 91: Wiederholung: Das Passiv
Bài 91 trong series 100 ngày tự học tiếng Đức: học Wiederholung: Das Passiv qua hội thoại, từ vựng, ghi chú ngữ pháp và bài tập thực hành.

Động từ bất quy tắc tiếng Đức — Phần 3/12: 21 động từ vần ie – o – o (fliegen → flog → geflogen)
21 động từ bất quy tắc tiếng Đức nhóm "Vần ie – o – o" kèm Präsens, Präteritum, Perfekt và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo trợ động từ haben/sein.
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 90: Ein perfekter Plan
Bài 90 trong series 100 ngày tự học tiếng Đức: học Ein perfekter Plan qua hội thoại, từ vựng, ghi chú ngữ pháp và bài tập thực hành.
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 89: Ein Interview im Radio mit Herrn „Stöffche“, dem Apfelwein-König
Bài 89 trong series 100 ngày tự học tiếng Đức: học Ein Interview im Radio mit Herrn „Stöffche“, dem Apfelwein-König qua hội thoại, từ vựng, ghi chú ngữ pháp và bài tập thực hành.

Der, die hay das? — Phần 3/10: 75 danh từ Nhà cửa & Đồ vật — mọi thứ quanh căn nhà bạn
75 danh từ Nhà cửa & Đồ vật tiếng Đức kèm giống der/die/das, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bảng tra có tìm kiếm và lọc theo giống.

