Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Ölpreissturz
der
[ˈøːlpʁaɪ̯sˌʃtʊʁt͡s]
Danh từ
Số nhiều: Ölpreisstürze
Định nghĩa
1
giá dầu lao dốc
- sự sụt giảm đột ngột của giá dầu thô
plötzliche Abnahme des Erdölpreises
Danh từ