Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
übelriechend
[ˈyːbl̩ʁiːçn̩t]
Tính từ
Định nghĩa
1
hôi hám
- Có mùi rất khó chịu, bốc mùi hôi thối khiến người ta khó ngửi.
sehr unangenehm riechend
„Er war unrasiert, schmutzig und
übelriechend
, aber ansonsten unversehrt.“
“Anh ta không cạo râu, bẩn thỉu và hôi thối, nhưng ngoài ra thì không hề hấn gì.”
Từ trái nghĩa
wohlriechend
Tính từ