Auftrag eines Kontoinhabers an seine Bank, einen gewissen Betrag vom Konto abzubuchen
Für die Altersvorsorge sollten Anleger bei ihrer Bank Ansparpläne mit Abbuchungsauftrag abschließen.
Để lo cho tuổi già, các nhà đầu tư nên ký các kế hoạch tiết kiệm tích lũy tại ngân hàng của mình kèm theo lệnh ghi nợ.
Das Ziel: ein schneller Vertragsabschluss am Telefon, die Auftragsbestätigung oder der Abbuchungsauftrag kommt prompt hinterher.
Mục tiêu là: nhanh chóng ký kết hợp đồng qua điện thoại, rồi ngay sau đó thư xác nhận đơn hàng hoặc lệnh ghi nợ sẽ được gửi đến kịp thời.