Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Abendöffnung
die
[ˈaːbn̩tˌʔœfnʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Abendöffnungen
Định nghĩa
1
mở tối
- Việc cửa hàng mở cửa vào buổi tối để phục vụ khách hàng.
Ladenöffnung zur Abendzeit
Danh từ