„Allgemein beeinträchtige Abendsport - also Sport weniger als vier Stunden vorm Zubettgehen - den Schlaf nicht.“
"Nhìn chung, thể thao buổi tối - tức là tập thể thao ít hơn bốn giờ trước khi đi ngủ - không làm ảnh hưởng đến giấc ngủ."
„Ob Morgen- oder Abendsport angesagt ist, hängt von der Art der Bewegung ab und von den Trainingszielen.“
“Việc tập thể thao buổi sáng hay thể thao buổi tối phù hợp phụ thuộc vào loại hình vận động và mục tiêu tập luyện.”