Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Abendtee
der
[ˈaːbn̩tˌteː]
Danh từ
Số nhiều: Abendtees
Định nghĩa
1
trà tối
- Trà được uống vào buổi tối.
Tee, der am Abend getrunken wird
Từ trái nghĩa
Morgentee
Nachmittagstee
Danh từ