„Der 25-jährige Industriellensohn studiert hier Brauereiwesen und ist auf dem Weg von seiner Abendvorlesung nach Hause.“
“Người con trai 25 tuổi của một nhà công nghiệp đang học ngành công nghệ nấu bia ở đây và đang trên đường từ buổi giảng tối về nhà.”
„Am Ende des 6-semestrigen Fernstudiums (eventuell mit Abendvorlesungen) wird bei Bestehen der Abschlussprüfung die Bezeichnung „geprüfter Betriebswirt (BWA)“ verliehen.“
“Vào cuối chương trình đào tạo từ xa kéo dài 6 học kỳ (có thể kèm các buổi giảng tối), nếu vượt qua kỳ thi tốt nghiệp thì sẽ được trao danh hiệu ‘chuyên viên kinh doanh được kiểm định (BWA)’.”