„Ein Fahrplan in der Wartehalle des Bahnhofs von Fianarantsoa verspricht zwar feste Abfahrtszeit, viermal wöchentlich, morgens so gegen sieben, aber das muss nicht stimmen.“
“Một thời gian biểu trong phòng chờ của ga Fianarantsoa tuy hứa hẹn giờ khởi hành cố định, mỗi tuần bốn chuyến, vào khoảng bảy giờ sáng, nhưng điều đó không nhất thiết là đúng.”
„Um sieben Uhr morgens, zur offiziellen Abfahrtszeit, ist der sonst fast menschenleere Bahnhof plötzlich ein Hort voller Geschäftigkeit.“
“Vào bảy giờ sáng, tức giờ khởi hành chính thức, nhà ga vốn thường gần như vắng người bỗng trở thành một nơi đầy không khí nhộn nhịp.”