„Mit verantwortungsvollem Handeln und einem durchdachten Abfallbeseitigungskonzept sollen Ressourcen möglichst geschont werden – gleichzeitig geht es darum, Zeit und Kosten einzusparen.“
“Thông qua hành động có trách nhiệm và một đề án xử lý rác thải được cân nhắc kỹ lưỡng, các nguồn tài nguyên cần được bảo tồn ở mức tối đa – đồng thời cũng nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí.”
„Um in München eine Entsorgungssicherheit zu gewährleisten, wurde im Jahr 1982 ein neues Abfallbeseitigungskonzept entwickelt.“
“Để bảo đảm an toàn trong việc xử lý rác thải ở München, vào năm 1982 người ta đã xây dựng một đề án xử lý rác thải mới.”