Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Abfallexport
der
[ˈapfalʔɛksˌpɔʁt]
Danh từ
Số nhiều: Abfallexporte
Định nghĩa
1
xuất khẩu rác
- Việc đưa chất thải hoặc rác thải ra nước ngoài.
Export von Abfällen
Từ đồng nghĩa
Müllexport
Danh từ