Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Abrissantrag
der
[ˈapʁɪsˌʔantʁaːk]
Danh từ
Số nhiều: Abrissanträge
Định nghĩa
1
đơn xin phá dỡ
- đơn đề nghị xin phép phá dỡ công trình hoặc tòa nhà.
Antrag auf Abriss von Gebäuden
Danh từ