Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Achselschweiß
der
[ˈaksl̩ˌʃvaɪ̯s]
Danh từ
Số nhiều: Achselschweiße
Định nghĩa
1
mồ hôi nách
- Mồ hôi hình thành ở vùng nách.
Schweiß, der sich in den Achselhöhlen bildet
Danh từ