Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Achtstundentag
der
[axtˈʃtʊndn̩ˌtaːk]
Danh từ
Số nhiều: Achtstundentage
Định nghĩa
1
ngày làm 8 giờ
- Ngày làm việc có thời lượng tám giờ.
Arbeitstag von acht Stunden
„Der
Achtstundentag
war vergessen.“
“Ngày làm 8 giờ đã bị lãng quên.”
Danh từ