Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Addiermaschine
die
[aˈdiːɐ̯maˌʃiːnə]
Danh từ
Số nhiều: Addiermaschinen
Định nghĩa
1
máy cộng
- Máy dùng để thực hiện phép cộng.
Maschine zum Addieren
Danh từ