Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Additionszeichen
das
[adiˈt͡si̯oːnsˌt͡saɪ̯çn̩]
Danh từ
Số nhiều: Additionszeichen
Định nghĩa
1
dấu cộng
- Ký hiệu dùng để biểu thị phép cộng.
Zeichen für die Addition
Từ đồng nghĩa
Pluszeichen
Danh từ