Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Aerolith
der
[aeʁoˈlɪt]
Danh từ
Số nhiều: Aerolithen
Định nghĩa
1
thiên thạch
- Khối đá từ không gian rơi xuống Trái Đất; thiên thạch.
Meteorit
Từ đồng nghĩa
Meteorit
Danh từ