Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Affenscheiße
die
[ˈafn̩ˌʃaɪ̯sə]
Danh từ
Định nghĩa
1
phân khỉ
- Phân do khỉ thải ra.
Scheiße, die von einem Affen stammt
„Sie können wahre Schönheit nicht von
Affenscheiße
unterscheiden.“
“Họ không thể phân biệt vẻ đẹp đích thực với phân khỉ.”
Danh từ