Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Afterrede
die
[ˈaftɐˌʁeːdə]
Danh từ
Số nhiều: Afterreden
Định nghĩa
1
nói xấu
- Lời gièm pha, nói xấu hoặc bôi nhọ người khác khi họ không có mặt.
üble Nachrede
Từ đồng nghĩa
Nachrede
Verleumdung
Danh từ