Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Ahnenreihe
die
[ˈaːnənˌʁaɪ̯ə]
Danh từ
Số nhiều: Ahnenreihen
Định nghĩa
1
dòng dõi
- Sự nối tiếp của các thế hệ tổ tiên; chuỗi tổ tiên trong một gia hệ.
Abfolge von Ahnen
Danh từ