Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Aknenarbe
die
[ˈaknəˌnaʁbə]
Danh từ
Số nhiều: Aknenarben
Định nghĩa
1
sẹo mụn
- Vết sẹo hình thành trên da do hậu quả của mụn trứng cá.
Narbe als Folge von Akne
„Seine dunkle Haut ist am Hals mit alten
Aknenarben
übersät.“
“Làn da sẫm màu của anh ấy ở vùng cổ chi chít những vết sẹo mụn cũ.”
Danh từ