Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Aktienverkauf
der
[ˈakt͡si̯ənfɛɐ̯ˌkaʊ̯f]
Danh từ
Số nhiều: Aktienverkäufe
Định nghĩa
1
bán cổ phiếu
- Hành động bán ra cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
Verkauf von Aktien
Từ trái nghĩa
Aktienkauf
Danh từ