Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Alaunwasser
das
[aˈlaʊ̯nˌvasɐ]
Danh từ
Số nhiều: Alaunwasser
Định nghĩa
1
nước phèn
- nước có hòa tan phèn chua (kali alum)
Wasser, in dem Alaun gelöst ist
„Bei Blutungen soll man keinen Alaunstein, sondern
Alaunwasser
benutzen, weil das hygienischer ist.“
Khi bị chảy máu nên dùng nước phèn thay vì dùng đá phèn, vì như vậy hợp vệ sinh hơn.
Danh từ