Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Algerierin
die
[alˈɡeːʁiəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Algerierinnen
Định nghĩa
1
người Algeria
- công dân nữ của nước Algeria
Staatsbürgerin von Algerien
Die Frau meines Bruders ist Muslima und
Algerierin
.
Vợ của anh trai tôi là người Hồi giáo và là người Algeria.
Zwei Algerierinnnen unterhalten sich an der Bushaltestelle.
Hai người phụ nữ Algeria đang trò chuyện tại trạm xe buýt.
Danh từ