Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Allmächtiger
der
[alˈmɛçtɪɡɐ]
Danh từ
Số nhiều: Allmächtige
Định nghĩa
1
Đấng Toàn Năng
- người được coi là toàn năng: Đức Chúa Trời
derjenige, der als allmächtig gilt: Gott
Từ đồng nghĩa
Allgütiger
Gott
Grundgütiger
Herrgott
Danh từ