Gesamtheit der materiellen und ideellen Grundlagen, die im Alltag eine Rolle spielen
„Ein Aspekt der jüdischen Alltagskultur ist aber bislang bei allen Dokumentationen ausgespart geblieben: die jüdische oder besser jiddische Sprache.“
Tuy nhiên, một khía cạnh của văn hóa đời thường Do Thái cho đến nay vẫn bị bỏ qua trong tất cả các tài liệu: đó là ngôn ngữ Do Thái hay chính xác hơn là tiếng Yiddish.
„Fußball ist ein wichtiger Teil unserer Alltagskultur geworden, auch wenn es natürlich auch »Fußballhasser« gibt, das ist ihr gutes Recht.“
“Bóng đá đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa thường nhật của chúng ta, dù dĩ nhiên cũng có những ‘kẻ ghét bóng đá’, đó là quyền chính đáng của họ.”