Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Alpengipfel
der
[ˈalpn̩ˌɡɪp͡fl̩]
Danh từ
Số nhiều: Alpengipfel
Định nghĩa
1
đỉnh Alps
- đỉnh núi nằm trong khu vực dãy Alps
Berggipfel, der sich im Bereich der Alpen befindet
„Eine Panoramatafel unter Glas ermöglicht es den Besuchern, die wichtigsten
Alpengipfel
genau zu bestimmen.“
Một tấm bảng toàn cảnh được bảo vệ bằng kính cho phép du khách xác định chính xác các đỉnh Alps quan trọng nhất.
Danh từ