Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Altarrand
der
[alˈtaːɐ̯ˌʁant]
Danh từ
Số nhiều: Altarränder
Định nghĩa
1
rìa bàn thờ
- phần mép, cạnh hoặc viền xung quanh của một bàn thờ
Rand eines Altars
Danh từ