„Was die soziale Wirklichkeit der DDR in ihren späten Jahren vor allem kennzeichnete, waren häufige Altersarmut und grassierende Wohnungsnot, wachsender Pflegenotstand und die zunehmende Überforderung des Gesundheitswesens.“
“Điểm đặc trưng chủ yếu cho thực tế xã hội của CHDC Đức trong những năm cuối là tình trạng nghèo tuổi gia phổ biến và nạn thiếu nhà ở tràn lan, tình trạng khủng hoảng chăm sóc ngày càng gia tăng và hệ thống y tế ngày càng quá tải.”
„Während Vermögen und Löhne insgesamt steigen, ist das Armutsrisiko gleichbleibend hoch – das Risiko für Altersarmut nimmt sogar zu.“
“Trong khi tổng tài sản và tiền lương nói chung đều tăng, nguy cơ nghèo đói vẫn ở mức cao không đổi – nguy cơ nghèo tuổi già thậm chí còn gia tăng.”