„Einen Tag nach der Siegerehrung erfuhr der Amateursportler, dass ihm der Sieg aberkannt wurde.“
“Một ngày sau lễ trao giải, vận động viên nghiệp dư mới biết rằng chiến thắng của mình đã bị tước bỏ.”
„Die Stiftung Deutsche Sporthilfe macht in diesen Tagen mit einer Anzeigenkampagne darauf aufmerksam, wie wenig Amateursportler verdienen.“
“Những ngày này, Quỹ Hỗ trợ Thể thao Đức đang dùng một chiến dịch quảng cáo để thu hút sự chú ý đến việc các vận động viên nghiệp dư kiếm được ít đến mức nào.”