Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Ananasstückchen
das
[ˈananasˌʃtʏkçən]
Danh từ
Số nhiều: Ananasstückchen
Định nghĩa
1
miếng dứa
- Miếng nhỏ được cắt ra từ quả dứa.
kleines Stück von einer Ananas
Danh từ