Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Anatomiebuch
das
[anatoˈmiːˌbuːx]
Danh từ
Số nhiều: Anatomiebücher
Định nghĩa
1
sách giải phẫu
- sách viết về giải phẫu học
Buch über Anatomie
„Ich hatte über meinen
Anatomiebüchern
gebrütet, mit besonderem Augenmerk auf meine Aufzeichnungen zum Thema Sezieren.“
"Tôi đã miệt mài nghiên cứu các cuốn sách giải phẫu của mình, đặc biệt chú trọng đến những ghi chép về chủ đề mổ xẻ."
Danh từ