Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Anschuldigung
die
[ˈanˌʃʊldɪɡʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Anschuldigungen
Định nghĩa
1
lời buộc tội
- lời phát biểu hoặc tuyên bố cho rằng ai đó có lỗi hoặc phạm tội
Vorwurf einer Schuld
Diese Aussage ist eine
Anschuldigung
.
Tuyên bố này là một lời buộc tội.
Er erhebt schwere
Anschuldigungen
gegen sie.
Anh ta đưa ra những lời buộc tội nghiêm trọng chống lại cô ấy.
Từ trái nghĩa
Freispruch
Danh từ