Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Antilopenbock
der
[antiˈloːpn̩ˌbɔk]
Danh từ
Số nhiều: Antilopenböcke
Định nghĩa
1
linh dương đực
- Con linh dương giống đực, tức cá thể đực của loài linh dương.
männliche Antilope
Danh từ