Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Anwaltsberuf
der
[ˈanvalt͡sbəˌʁuːf]
Danh từ
Số nhiều: Anwaltsberufe
Định nghĩa
1
nghề luật sư
- Hoạt động nghề nghiệp để kiếm sống với tư cách là luật sư.
Erwerbstätigkeit als Anwalt
Danh từ