Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Apfelschale
die
[ˈap͡fl̩ˌʃaːlə]
Danh từ
Số nhiều: Apfelschalen
Định nghĩa
1
vỏ táo
- Lớp vỏ bên ngoài của quả táo.
die Schale eines Apfels
Apfelschalen
sollten im Biomüll entsorgt werden.
Vỏ táo nên được bỏ vào rác hữu cơ.
Danh từ