Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Aprilheft
das
[aˈpʁɪlˌhɛft]
Danh từ
Số nhiều: Aprilhefte
Định nghĩa
1
số tháng Tư
- Ấn phẩm, số báo hoặc quyển tập được phát hành vào tháng Tư.
Heft vom April
Danh từ