„Neue Arbeitsfelder sichern die Zukunft einer wachsenden Branche.“
Những lĩnh vực công tác mới bảo đảm tương lai cho một ngành đang phát triển.
„Durch die Umstrukturierung hat auch der FDP-Gesundheitspolitiker Lars Lindemann ein neues Arbeitsfeld gefunden.“
Nhờ việc tái cơ cấu, chính trị gia FDP phụ trách chính sách y tế Lars Lindemann cũng đã tìm được một lĩnh vực công tác mới.