„Sein Benehmen blieb nicht lange dem Argusauge des Publikums verborgen; man fing an, die Köpfe zu schütteln;“
“Cách cư xử của ông ấy chẳng bao lâu đã không còn che giấu được trước con mắt tinh tường của công chúng; người ta bắt đầu lắc đầu;”
„Mit Argusaugen blicken die Börsianer auch in der kommenden Woche auf die Geschäftszahlen aus USA und Europa.“
“Các nhà giao dịch chứng khoán cũng sẽ dõi theo bằng con mắt tinh tường các số liệu kinh doanh từ Mỹ và châu Âu trong tuần tới.”