Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Armbrustpfeil
der
[ˈaʁmbʁʊstˌp͡faɪ̯l]
Danh từ
Số nhiều: Armbrustpfeile
Định nghĩa
1
tên nỏ
- Mũi tên được dùng để bắn bằng nỏ.
Pfeil einer Armbrust
Danh từ