Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Armverletzung
die
[ˈaʁmfɛɐ̯ˌlɛt͡sʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Armverletzungen
Định nghĩa
1
chấn thương tay
- Tình trạng bị thương hoặc tổn thương ở cánh tay.
Verletzung am Arm
Danh từ