Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Assimilierung
die
[asimiˈliːʁʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Assimilierungen
Định nghĩa
1
Danh từ