Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Astwerk
das
[ˈastˌvɛʁk]
Danh từ
Số nhiều: Astwerke
Định nghĩa
1
cành cây
- Toàn bộ hệ thống cành của một cái cây.
Gesamtheit der Äste eines Baums
Danh từ