„Dort wurde seine Ju 88 bei einem Aufklärungsflug am 1. September 1944 von russischen Jagdfliegern attackiert.“
Tại đó, chiếc Ju 88 của ông đã bị các máy bay tiêm kích Nga tấn công trong một chuyến bay trinh sát vào ngày 1 tháng 9 năm 1944.
„Der Bundestag erweiterte 2007 den Auftrag der Bundeswehr um Aufklärungsflüge; seit 2008 stellte die Bundeswehr eine schnelle Einsatztruppe für Kampfhandlungen.“
Năm 2007, Quốc hội Liên bang đã mở rộng nhiệm vụ của quân đội Đức bằng các chuyến bay trinh sát; từ năm 2008, quân đội Đức cung cấp một lực lượng triển khai nhanh cho các hoạt động chiến đấu.