Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Augenaufschlag
der
[ˈaʊ̯ɡn̩ˌʔaʊ̯fʃlaːk]
Danh từ
Số nhiều: Augenaufschläge
Định nghĩa
1
chớp mắt
- Động tác nâng mí mắt lên trong một thoáng rất ngắn.
kurzes Anheben der Augenlider
Danh từ