Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Augustsamstag
der
[aʊ̯ˈɡʊstˌzamstaːk]
Danh từ
Số nhiều: Augustsamstage
Định nghĩa
1
thứ Bảy tháng Tám
- Ngày thứ Bảy rơi vào tháng Tám.
Sonnabend im August
Danh từ