Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Autohandel
der
[ˈaʊ̯toˌhandl̩]
Danh từ
Định nghĩa
1
buôn bán ô tô
- hoạt động kinh doanh, mua bán các loại ô tô.
der Handel mit Autos
Danh từ