Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Autolenker
der
[ˈaʊ̯toˌlɛŋkɐ]
Danh từ
Số nhiều: Autolenker
Định nghĩa
1
người lái xe
- Người điều khiển một chiếc ô tô.
Person, die ein Auto lenkt
Từ đồng nghĩa
Autler
Autofahrer
Automobilist
Danh từ