Mit so einem Bänderriss wirst du monatelang nicht Basketball spielen können.
Với chấn thương rách dây chằng như vậy, bạn sẽ không thể chơi bóng rổ trong nhiều tháng.
Die Behandlung meines Bänderrisses wird mich noch für einige Zeit außer Gefecht setzen.
Việc điều trị chấn thương rách dây chằng của tôi sẽ còn khiến tôi phải nghỉ hoạt động trong một thời gian nữa.